Chữ

岁

suì HSK 5
岁 suì HSK 5
  • 1. năm
  • 2. tuổi (đơn vị tính tuổi)
  • 3. (văn viết) thời gian
  • 4. mùa màng; tình hình thu hoạch trong năm
  • 5. họ
  • 6. tuổi; số năm sống
  • 7. (văn viết) Sao Mộc (sao năm)
Từ dùng 岁 như suì (4)
Cấu trúc & nét viết
岁 suì — năm
岁 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét