Chữ
卑
卑
HSK 7
- 1. thấp; hèn
- 2. (văn viết) suy yếu; suy vi
- 3. (văn viết) khiêm tốn; cung kính
- 4. kém chất lượng; thấp hèn
- 5. họ
- 6. (văn viết) hèn mọn; khuất phục (trái với 亢)
Từ dùng 卑 như bēi (3)
Cấu trúc & nét viết
卑
— thấp; hèn
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét