Chữ

炉

lú HSK 7
炉 lú HSK 7
  • 1. lò (để nấu ăn, đun nước, sưởi ấm hoặc luyện kim)
  • 2. họ
Từ dùng 炉 như lú (2)
Cấu trúc & nét viết
炉 lú — lò (để nấu ăn, đun nước, sưởi ấm hoặc luyện kim)

炉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét