Từ

微笑 (wēi xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

微笑 (wēi xiào) là một từ tiếng Trung: mỉm cười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微笑

动 dòng động từ

mỉm cười

她对我微笑。

tā duì wǒ wēi xiào

Cô ấy mỉm cười với tôi.

名 míng danh từ

nụ cười

她的微笑很美。

tā de wēi xiào hěn měi

Nụ cười của cô ấy rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — nhẹ nhàng, dịu dàng, tinh tế

笑 xiào — cười, mỉm cười

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét