Từ

道具 (dào jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

道具 (dào jù) là một từ tiếng Trung: đạo cụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 道具

名 míng danh từ

đạo cụ

演员们正在准备道具。

yǎn yuán men zhèng zài zhǔn bèi dào jù

Các diễn viên đang chuẩn bị đạo cụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

道 dào — phương pháp (ngụ ý công cụ cho mục đích cụ thể)

具 jù — công cụ/vật dụng (đối tượng vật lý cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét