Chữ

巡

xún HSK 7
巡 xún HSK 7
  • 1. tuần tra; đi kiểm tra
  • 2. lượt (rót rượu cho tất cả mọi người tại bàn)
Từ dùng 巡 như xún (3)
Cấu trúc & nét viết
巡 xún — tuần tra; đi kiểm tra

巡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 巛 chuān — sông; dòng nước chảy
巛 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét