Chữ

辽

liáo HSK 7
辽 liáo HSK 7
  • 1. xa; xa xôi
  • 2. triều đại Liêu, do Gia Luật A Bảo Cơ người Khiết Đan sáng lập (907–1125 SCN)
  • 3. viết tắt của tỉnh Liêu Ninh
  • 4. họ
  • 5. (văn viết) lâu dài; xa xưa
Từ dùng 辽 như liáo (1)
Cấu trúc & nét viết
辽 liáo — xa; xa xôi

辽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét