Chữ

弱

ruò HSK 6
弱 ruò HSK 6
  • 1. yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
  • 2. còn trẻ; trong cổ ngữ đặc chỉ tuổi hai mươi
  • 3. kém hơn; thua kém
  • 4. mất (chỉ người qua đời)
  • 5. hơi kém hơn; dùng sau phân số hoặc số thập phân để chỉ giá trị nhỏ hơn một chút
  • 6. tính cách không kiên cường; nhu nhược
  • 7. thể chất yếu; sức khỏe kém
Từ dùng 弱 như ruò (11)
Cấu trúc & nét viết
弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét