Chữ
弱
- 1. yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
- 2. còn trẻ; trong cổ ngữ đặc chỉ tuổi hai mươi
- 3. kém hơn; thua kém
- 4. mất (chỉ người qua đời)
- 5. hơi kém hơn; dùng sau phân số hoặc số thập phân để chỉ giá trị nhỏ hơn một chút
- 6. tính cách không kiên cường; nhu nhược
- 7. thể chất yếu; sức khỏe kém
Từ dùng 弱 như ruò (11)
Cấu trúc & nét viết
弱
— yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét