Chữ

跳

tiào HSK 2
跳 tiào HSK 2
  • 1. nhảy; bật lên
  • 2. nảy lên; bật lên
  • 3. đập; nhịp đập
  • 4. bỏ qua; nhảy cóc
  • 5. làm ầm ĩ; náo loạn
Từ dùng 跳 như tiào (8)
Cấu trúc & nét viết
跳 tiào — nhảy; bật lên

跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét