Chữ
跳
- 1. nhảy; bật lên
- 2. nảy lên; bật lên
- 3. đập; nhịp đập
- 4. bỏ qua; nhảy cóc
- 5. làm ầm ĩ; náo loạn
Từ dùng 跳 như tiào (8)
Cấu trúc & nét viết
跳
— nhảy; bật lên
跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
2
兆
— số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét