Chữ
攻
- 1. tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'
- 2. chuyên tâm nghiên cứu, học tập
- 3. chỉ trích lỗi lầm của người khác hoặc bác bỏ lập luận của họ
- 4. họ
Từ dùng 攻 như gōng (6)
Cấu trúc & nét viết
攻
— tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'
攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 6
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét