Chữ

攻

gōng HSK 6
攻 gōng HSK 6
  • 1. tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'
  • 2. chuyên tâm nghiên cứu, học tập
  • 3. chỉ trích lỗi lầm của người khác hoặc bác bỏ lập luận của họ
  • 4. họ
Từ dùng 攻 như gōng (6)
Cấu trúc & nét viết
攻 gōng — tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'

攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét