Chữ
跷
跷
HSK 7
- 1. nhấc (chân); dựng (ngón tay)
- 2. kiễng chân (gót chân nhấc lên, mũi chân chạm đất)
- 3. đi cà kheo; điệu múa dân gian biểu diễn trên cọc gỗ có bàn đạp, cũng chỉ chính những cọc gỗ đó
- 4. (phương ngữ) đi khập khiễng; bị tàn tật chân
Từ dùng 跷 như qiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
跷
— nhấc (chân); dựng (ngón tay)
跷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét