Chữ

跷

qiāo HSK 7
跷 qiāo HSK 7
  • 1. nhấc (chân); dựng (ngón tay)
  • 2. kiễng chân (gót chân nhấc lên, mũi chân chạm đất)
  • 3. đi cà kheo; điệu múa dân gian biểu diễn trên cọc gỗ có bàn đạp, cũng chỉ chính những cọc gỗ đó
  • 4. (phương ngữ) đi khập khiễng; bị tàn tật chân
Từ dùng 跷 như qiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
跷 qiāo — nhấc (chân); dựng (ngón tay)

跷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét