Chữ

近

jìn HSK 3
近 jìn HSK 3
  • 1. gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)
  • 2. tiếp cận; gần giống, gần như nhau
  • 3. thân thiết, quan hệ gần gũi
  • 4. họ
  • 5. (văn viết) dễ hiểu, đơn giản
Từ dùng 近 như jìn (19)
Cấu trúc & nét viết
近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét