Chữ
近
- 1. gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)
- 2. tiếp cận; gần giống, gần như nhau
- 3. thân thiết, quan hệ gần gũi
- 4. họ
- 5. (văn viết) dễ hiểu, đơn giản
Từ dùng 近 như jìn (19)
Cấu trúc & nét viết
近
— gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)
近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
HSK 1
HSK 2
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
迭
luân phiên; thay đổi lẫn nhau
迸
phun ra; bắn tóe ra
逆
đi ngược chiều (trái với 顺)
逊
nhường ngôi (vua)
逝
trôi qua; biến mất (đặc biệt về thời gian hoặc dòng nước)
逞
khoe khoang (tài năng, uy phong, v.v.); phô trương
逢
gặp; gặp gỡ
逮
(văn viết) đến; đạt đến
逸
an nhàn; thư thái
逾
vượt qua; vượt hơn
遏
ngăn chặn; trấn áp; kìm chế
遛
dạo bộ, đi thong thả
遣
sai khiến, cử đi
遮
che khuất; che khuất tầm nhìn
邃
sâu xa (về thời gian hoặc không gian)
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 1
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét