Chữ

峡

xiá HSK 7
峡 xiá HSK 7
  • 1. hẻm núi; đường nước hẹp giữa hai ngọn núi (thường dùng trong địa danh)
  • 2. xem '海峡': ① eo biển hẹp nối liền hai vùng biển giữa hai khối đất liền; ② đặc chỉ eo biển Đài Loan
  • 3. xem '地峡': dải đất hẹp nối hai khối đất liền giữa đại dương
Từ dùng 峡 như xiá (2)
Cấu trúc & nét viết
峡 xiá — hẻm núi; đường nước hẹp giữa hai ngọn núi (thường dùng trong địa danh)

峡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét