Chữ

岂

qǐ HSK 7
岂 qǐ HSK 7
  • 1. từ nghi vấn tu từ, tương đương với 'làm sao', 'chẳng lẽ', 'há'
  • 2. họ
  • 3. (cổ) cũng đồng nghĩa với '恺' (kǎi) và '凯' (kǎi)
Từ dùng 岂 như qǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
岂 qǐ — từ nghi vấn tu từ, tương đương với 'làm sao', 'chẳng lẽ', 'há'
岂 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét