Chữ

岔

chà HSK 7
岔 chà HSK 7
  • 1. nhánh (của dãy núi, sông, đường, v.v.)
  • 2. chuyển chủ đề (cuộc trò chuyện)
  • 3. so le thời gian để tránh xung đột
  • 4. (phương ngữ) (giọng) bị vỡ, không bình thường
  • 5. rắc rối, sự cố (~子, ~儿)
  • 6. lệch khỏi hướng ban đầu
Từ dùng 岔 như chà (1)
Cấu trúc & nét viết
岔 chà — nhánh (của dãy núi, sông, đường, v.v.)

岔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét