Chữ

速

sù HSK 4
速 sù HSK 4
  • 1. nhanh; mau lẹ
  • 2. tốc độ; vận tốc chuyển động
  • 3. họ
  • 4. mời
Từ dùng 速 như sù (12)
Cấu trúc & nét viết
速 sù — nhanh; mau lẹ

速 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét