Chữ

常

cháng HSK 1
常 cháng HSK 1
  • 1. bình thường, thông thường, phổ thông
  • 2. bất biến, cố định, không thay đổi
  • 3. thường xuyên, luôn luôn
  • 4. chuẩn mực quan hệ người với người trong xã hội phong kiến
  • 5. họ
  • 6. bình thường, thông thường
Từ dùng 常 như cháng (24)
Cấu trúc & nét viết
常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét