Chữ
常
- 1. bình thường, thông thường, phổ thông
- 2. bất biến, cố định, không thay đổi
- 3. thường xuyên, luôn luôn
- 4. chuẩn mực quan hệ người với người trong xã hội phong kiến
- 5. họ
- 6. bình thường, thông thường
Từ dùng 常 như cháng (24)
Cấu trúc & nét viết
常
— bình thường, thông thường, phổ thông
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 3
HSK 4
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét