Từ

充足 (chōng zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

充足 (chōng zú) là một từ tiếng Trung: đầy đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 充足

形 xíng tính từ

đầy đủ

他的睡眠很充足。

tā de shuì mián hěn chōng zú

Giấc ngủ của anh ấy rất đầy đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

充 chōng — đầy, đầy đủ, dồi dào

足 zú — đủ, thỏa đáng

Cấu trúc & nét viết
1 充 chōng — đầy đủ; sung túc
充 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét