Từ
充足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
充足 (chōng zú) là một từ tiếng Trung: đầy đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 充足
形 tính từ
đầy đủ
他的睡眠很充足。
Giấc ngủ của anh ấy rất đầy đủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét