Chữ

西

xī HSK 1
西 xī HSK 1
  • 1. phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
  • 2. theo kiểu phương Tây (chủ yếu chỉ châu Âu và châu Mỹ)
  • 3. Tây phương Cực Lạc; cõi âm
  • 4. họ
Từ dùng 西 như xī (11)
Cấu trúc & nét viết
西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét