Chữ
西
- 1. phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
- 2. theo kiểu phương Tây (chủ yếu chỉ châu Âu và châu Mỹ)
- 3. Tây phương Cực Lạc; cõi âm
- 4. họ
Từ dùng 西 như xī (11)
Cấu trúc & nét viết
西
— phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
Thứ tự nét