Từ

街道 (jiē dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

街道 (jiē dào) là một từ tiếng Trung: đường phố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 街道

名 míng danh từ

đường phố

街道两旁种满了树。

jiē dào liǎng páng zhòng mǎn le shù

Cây cối được trồng đầy hai bên đường phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

街 jiē — phố (đường phố đô thị)

道 dào — đường, lối

Cấu trúc & nét viết
1 街 jiē — phố; đường rộng có nhà hai bên, thường là nơi buôn bán

街 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét