Từ

头头是道 (tóu tóu shì dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

头头是道 (tóu tóu shì dào) là một từ tiếng Trung: nói một cách logic và có hệ thống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 头头是道

成语 chéng yǔ thành ngữ

nói một cách logic và có hệ thống

虽然他说得头头是道,但实际上并不完全正确。

suī rán tā shuō de tóu tóu shì dào dàn shí jì shàng bìng bù wán quán zhèng què

Mặc dù anh ấy nói rất có logic, nhưng thực tế thì không hoàn toàn đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

头 tóu — mỗi điểm, mỗi khía cạnh

头 tóu — lặp lại để nhấn mạnh

是 shì — phù hợp với, theo

道 dào — logic, lý luận, nguyên tắc

Cấu trúc & nét viết
1 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
4.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét