Từ
知足常乐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
知足常乐 (zhī zú cháng lè) là một từ tiếng Trung: biết đủ thường vui. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 知足常乐
成语 thành ngữ
biết đủ thường vui
他过得很简朴,但总是笑容满面,真正做到了知足常乐。
Anh ấy sống giản dị, nhưng luôn nở nụ cười rạng rỡ, thực sự thể hiện nguyên tắc biết đủ thường vui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
知 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
乐 là bộ thủ trong 1 chữ
乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét