Chữ

充

chōng HSK 5
充 chōng HSK 5
  • 1. đầy đủ; sung túc
  • 2. lấp đầy; nhồi đầy
  • 3. đảm nhận; làm
  • 4. giả vờ là; mạo danh
  • 5. họ
Từ dùng 充 như chōng (14)
Cấu trúc & nét viết
充 chōng — đầy đủ; sung túc
充 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét