Chữ

追

zhuī HSK 5
追 zhuī HSK 5
  • 1. đuổi theo; bắt kịp
  • 2. truy cứu; tìm kiếm
  • 3. theo đuổi; cố gắng đạt mục tiêu
  • 4. hồi tưởng quá khứ; nhìn lại
  • 5. bổ sung sau; làm hồi tố
  • 6. họ
Từ dùng 追 như zhuī (11)
Cấu trúc & nét viết
追 zhuī — đuổi theo; bắt kịp

追 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét