Chữ
蹭
- 1. cọ xát; chà xát
- 2. đi chậm chạp; dây dưa; kéo dài thời gian
- 3. dính bẩn khi chạm qua
- 4. (phương ngữ) (北京话)ăn bám; hưởng lợi miễn phí mà không trả tiền
- 5. lê bước chân chậm chạp
Từ dùng 蹭 như cèng (0)
Cấu trúc & nét viết
蹭
— cọ xát; chà xát
蹭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét