Chữ

蹭

cèng
  • 1. cọ xát; chà xát
  • 2. đi chậm chạp; dây dưa; kéo dài thời gian
  • 3. dính bẩn khi chạm qua
  • 4. (phương ngữ) (北京话)ăn bám; hưởng lợi miễn phí mà không trả tiền
  • 5. lê bước chân chậm chạp
Từ dùng 蹭 như cèng (0)
Cấu trúc & nét viết
蹭 cèng — cọ xát; chà xát

蹭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 曾 céng — đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét