Chữ

徙

xǐ HSK 7
徙 xǐ HSK 7
  • 1. di dời; di chuyển
  • 2. (văn viết) điều chuyển chức quan
Từ dùng 徙 như xǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
徙 xǐ — di dời; di chuyển

徙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét