Chữ
徙
徙
HSK 7
- 1. di dời; di chuyển
- 2. (văn viết) điều chuyển chức quan
Từ dùng 徙 như xǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
徙
— di dời; di chuyển
徙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét