Chữ

逮

dài HSK 7
dǎi
逮 dài HSK 7
  • 1. (văn viết) đến; đạt đến
  • 2. bắt giữ, bắt giam
  • 3. họ
Từ dùng 逮 như dài (1)
  • 1. bắt, bắt giữ (khẩu ngữ)
Từ dùng 逮 như dǎi (0)
Cấu trúc & nét viết
逮 dài — (văn viết) đến; đạt đến
Xpinyin

逮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 隶 lì — thuộc về; phụ thuộc vào
隶 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét