Chữ

蹊

qī HSK 7
蹊 qī HSK 7
  • 1. kỳ lạ, đáng ngờ, trái lẽ thường (dùng trong 蹊跷)
Từ dùng 蹊 như qī (1)
Cấu trúc & nét viết
蹊 qī — kỳ lạ, đáng ngờ, trái lẽ thường (dùng trong 蹊跷)

蹊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 奚 xī — nô lệ (thời cổ đại)
奚 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét