Chữ
蹊
蹊
HSK 7
- 1. kỳ lạ, đáng ngờ, trái lẽ thường (dùng trong 蹊跷)
Từ dùng 蹊 như qī (1)
Cấu trúc & nét viết
蹊
— kỳ lạ, đáng ngờ, trái lẽ thường (dùng trong 蹊跷)
蹊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
奚 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét