Chữ

崇

chóng HSK 6
崇 chóng HSK 6
  • 1. cao; lớn lao
  • 2. coi trọng; tôn kính
  • 3. họ
Từ dùng 崇 như chóng (5)
Cấu trúc & nét viết
崇 chóng — cao; lớn lao

崇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét