Từ

人行道 (rén xíng dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

人行道 (rén xíng dào) là một từ tiếng Trung: vỉa hè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人行道

名 míng danh từ

vỉa hè

孩子们在人行道上玩耍。

hái zi men zài rén xíng dào shàng wán shuǎ

Bọn trẻ đang chơi trên vỉa hè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người; chỉ ra rằng đây là lối đi cho người đi bộ

行 xíng — đi bộ; chỉ hành động đi bộ

道 dào — đường; chỉ ra rằng đây là lối đi hoặc tuyến đường

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
3.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét