Từ

轨道 (guǐ dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

轨道 (guǐ dào) là một từ tiếng Trung: quỹ đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轨道

名 míng danh từ

quỹ đạo

卫星进入了预定轨道。

wèi xīng jìn rù le yù dìng guǐ dào

Vệ tinh đã đi vào quỹ đạo định trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轨 guǐ — đường ray, quỹ (đường hoặc lộ trình di chuyển)

道 dào — đạo, đường (con đường hoặc hướng đi)

Cấu trúc & nét viết
1 轨 guǐ — khoảng cách giữa hai bánh xe; vết bánh xe

轨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét