Chữ

峻

jùn HSK 7
峻 jùn HSK 7
  • 1. núi cao và dốc đứng
  • 2. nghiêm khắc và khắt khe (nghĩa bóng)
  • 3. họ
Từ dùng 峻 như jùn (1)
Cấu trúc & nét viết
峻 jùn — núi cao và dốc đứng

峻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét