Chữ

收

shōu HSK 3
收 shōu HSK 3
  • 1. thu vào; tập hợp lại
  • 2. thu hồi; rút lại
  • 3. thu được (lợi ích kinh tế)
  • 4. thu hoạch (nông sản)
  • 5. nhận; tiếp nhận
  • 6. kiểm soát; kìm chế
  • 7. bắt giữ; giam cầm
  • 8. kết thúc; ngừng (làm việc)
  • 9. vụ thu hoạch
Từ dùng 收 như shōu (33)
Cấu trúc & nét viết
收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét