Chữ

十

shí HSK 4
十 shí HSK 4
  • 1. mười (số 9 cộng 1)
  • 2. hoàn toàn; đến mức tột đỉnh
  • 3. họ
  • 4. deca- (tiền tố đơn vị SI cho 10¹, ký hiệu da)
Từ dùng 十 như shí (3)
Cấu trúc & nét viết
十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

十 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét