Từ
道歉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
道歉 (dào qiàn) là một từ tiếng Trung: xin lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 道歉
动 động từ
xin lỗi
我应该向她道歉。
Tôi nên xin lỗi cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
歉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét