Từ

道歉 (dào qiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

道歉 (dào qiàn) là một từ tiếng Trung: xin lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 道歉

动 dòng động từ

xin lỗi

我应该向她道歉。

wǒ yīng gāi xiàng tā dào qiàn

Tôi nên xin lỗi cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

道 dào — bày tỏ, truyền đạt

歉 qiàn — lời xin lỗi, sự hối tiếc

Cấu trúc & nét viết
1 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 歉 qiàn — mùa màng thất bát (trái với 丰)

歉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét