Chữ
蹦
- 1. nhảy hai chân chụm lại; nhảy nói chung
- 2. (北方官话) nhảy (của côn trùng)
- 3. nảy lên; bật lên
- 4. buột miệng nói ra một cách dứt khoát
Từ dùng 蹦 như bèng (0)
Cấu trúc & nét viết
蹦
— nhảy hai chân chụm lại; nhảy nói chung
蹦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Thứ tự nét