Chữ

蹦

bèng
  • 1. nhảy hai chân chụm lại; nhảy nói chung
  • 2. (北方官话) nhảy (của côn trùng)
  • 3. nảy lên; bật lên
  • 4. buột miệng nói ra một cách dứt khoát
Từ dùng 蹦 như bèng (0)
Cấu trúc & nét viết
蹦 bèng — nhảy hai chân chụm lại; nhảy nói chung

蹦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 崩 bēng — sụp đổ; vỡ vụn
崩 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét