Từ
画蛇添足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
画蛇添足 (huà shé tiān zú) là một từ tiếng Trung: thêm thắt không cần thiết làm hỏng việc; vẽ rắn thêm chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 画蛇添足
成语 thành ngữ
thêm thắt không cần thiết làm hỏng việc; vẽ rắn thêm chân
他的演讲本来很好,但最后的那些话就是画蛇添足。
Bài phát biểu của anh ấy ban đầu rất tốt, nhưng những lời cuối cùng đó thật thừa thãi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
蛇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
它 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
添 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
忝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét