Chữ

蹲

dūn
  • 1. ngồi xổm
  • 2. ở lì hoặc ngồi không
  • 3. ngồi tù
Từ dùng 蹲 như dūn (0)
Cấu trúc & nét viết
蹲 dūn — ngồi xổm

蹲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét