Từ

卑微 (bēi wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卑微 (bēi wēi) là một từ tiếng Trung: khiêm tốn, hèn mọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卑微

形 xíng tính từ

khiêm tốn, hèn mọn

她出身卑微,但努力改变了命运。

tā chū shēn bēi wēi dàn nǔ lì gǎi biàn le mìng yùn

Cô ấy xuất thân khiêm tốn, nhưng đã nỗ lực thay đổi vận mệnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卑 bēi — thấp kém, hèn hạ (về địa vị hoặc vị trí)

微 wēi — nhỏ, không đáng kể

Cấu trúc & nét viết
1 卑 bēi — thấp; hèn
卑 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét