Chữ
践
践
HSK 5
- 1. dẫm lên; đạp lên
- 2. thực hiện; thực hành
- 3. phá hoại; lãng phí
Từ dùng 践 như jiàn (2)
Cấu trúc & nét viết
践
— dẫm lên; đạp lên
践 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét