Chữ

践

jiàn HSK 5
践 jiàn HSK 5
  • 1. dẫm lên; đạp lên
  • 2. thực hiện; thực hành
  • 3. phá hoại; lãng phí
Từ dùng 践 như jiàn (2)
Cấu trúc & nét viết
践 jiàn — dẫm lên; đạp lên

践 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét