Chữ

逊

xùn HSK 7
逊 xùn HSK 7
  • 1. nhường ngôi (vua)
  • 2. khiêm nhường, cung thuận
  • 3. (văn viết) kém hơn; không bằng
Từ dùng 逊 như xùn (2)
Cấu trúc & nét viết
逊 xùn — nhường ngôi (vua)

逊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 孙 sūn — cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
孙 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét