Chữ

救

jiù HSK 5
救 jiù HSK 5
  • 1. giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa
  • 2. cứu người hoặc vật thoát khỏi tai nạn hay nguy hiểm
  • 3. họ
Từ dùng 救 như jiù (18)
Cấu trúc & nét viết
救 jiù — giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa

救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét