Chữ
救
- 1. giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa
- 2. cứu người hoặc vật thoát khỏi tai nạn hay nguy hiểm
- 3. họ
Từ dùng 救 như jiù (18)
Cấu trúc & nét viết
救
— giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa
救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
求 là bộ thủ trong 2 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét