Chữ

驻

zhù HSK 7
驻 zhù HSK 7
  • 1. dừng lại; đỗ lại (xe, ngựa, v.v.)
  • 2. đóng quân tại; đặt trụ sở tại (bộ đội hoặc cán bộ ở nơi làm nhiệm vụ)
Từ dùng 驻 như zhù (2)
Cấu trúc & nét viết
驻 zhù — dừng lại; đỗ lại (xe, ngựa, v.v.)

驻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét