Chữ

选

xuǎn HSK 3
选 xuǎn HSK 3
  • 1. lựa chọn; tuyển chọn
  • 2. bầu chọn; bầu cử
  • 3. người hoặc vật được chọn
  • 4. tuyển tập; tập hợp các tác phẩm được chọn lọc
  • 5. họ
Từ dùng 选 như xuǎn (17)
Cấu trúc & nét viết
选 xuǎn — lựa chọn; tuyển chọn

选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét