Từ

道理 (dào lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

道理 (dào lǐ) là một từ tiếng Trung: lý do. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 道理

名 míng danh từ

lý do

你说的很有道理。

nǐ shuō de hěn yǒu dào lǐ

Điều bạn nói rất có lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

道 dào — đạo, con đường; đại diện cho con đường đúng đắn hoặc nguyên tắc

理 lǐ — lý, logic; đại diện cho suy luận và khuôn mẫu hợp lý

Cấu trúc & nét viết
1 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét