Chữ

跑

pǎo HSK 2
跑 pǎo HSK 2
  • 1. chạy, di chuyển bằng cách nhảy luân phiên hai chân
  • 2. (vật) di chuyển khỏi vị trí ban đầu
  • 3. (khí, chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi
  • 4. chạy lo việc, bôn ba vì công việc
  • 5. trốn chạy, bỏ trốn
  • 6. (phương ngữ) đi, đi bộ
Từ dùng 跑 như pǎo (7)
Cấu trúc & nét viết
跑 pǎo — chạy, di chuyển bằng cách nhảy luân phiên hai chân

跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét