Chữ

徽

huī HSK 7
徽 huī HSK 7
  • 1. huy hiệu; biểu tượng
  • 2. tốt đẹp; tuyệt vời
  • 3. Huizhou (tên phủ cũ, trị sở tại huyện Shexian, Anhui ngày nay)
Từ dùng 徽 như huī (1)
Cấu trúc & nét viết
徽 huī — huy hiệu; biểu tượng

徽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
3 系 xì — hệ thống; chuỗi liên kết
Xpinyin
系 là bộ thủ trong 1 chữ
4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét