Chữ

屿

yǔ HSK 7
屿 yǔ HSK 7
  • 1. đảo nhỏ
Từ dùng 屿 như yǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
屿 yǔ — đảo nhỏ

屿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 与 yǔ — cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét