Chữ

屹

yì HSK 7
屹 yì HSK 7
  • 1. (văn viết) sừng sững, vững chắc không lay chuyển
  • 2. họ
Từ dùng 屹 như yì (1)
Cấu trúc & nét viết
屹 yì — (văn viết) sừng sững, vững chắc không lay chuyển

屹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét