Chữ

辙

zhé HSK 7
辙 zhé HSK 7
  • 1. vết bánh xe; rãnh bánh xe
  • 2. tuyến đường hoặc hướng đi quy định
  • 3. vần điệu trong hát tuồng và nghệ thuật dân gian
  • 4. (tiếng Bắc Kinh)cách; ý kiến
Từ dùng 辙 như zhé (2)
Cấu trúc & nét viết
辙 zhé — vết bánh xe; rãnh bánh xe

辙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
3 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét